User Tools

Site Tools


668331-john-arne-riise-la-gi

Differences

This shows you the differences between two versions of the page.

Link to this comparison view

668331-john-arne-riise-la-gi [2018/11/07 17:11] (current)
Line 1: Line 1:
 +<​HTML>​ <​br><​div id="​mw-content-text"​ lang="​vi"​ dir="​ltr"><​div class="​mw-parser-output"><​p><​b>​John Arne Riise</​b>​ (phát âm tiếng Việt như là: <​i>​Giôn Ác-nơ Ri-xê</​i>​) tên đầy đủ là <​b>​John Arne Semundseth Riise</​b>​ (sinh ngày 24 tháng 9 năm 1980 tại Ålesund, Na Uy) là một cựu cầu thủ bóng đá người Na Uy chơi ở vị trí hậu vệ cánh trái. Riise có thời kỳ huy hoàng khi chơi ở giải Premier League dưới màu áo của Liverpool trước khi chuyển sang Roma vào 2008.
 +</p>
  
 +
 +
 +<​p>​John Arne Riise là cầu thủ đầu tiên ký hợp đồng với Liverpool vào một ngày hè năm 2001, anh chuyển sang từ Monaco với giá là 4 triệu bảng Anh, lúc đó anh đang khoác áo đội U21 của Na Uy.
 +</​p><​p>​Ngay trận đầu tiên chơi cho Liverpool, anh đã ghi một bàn thắng đẹp trong trận tranh Siêu cúp với câu lạc bộ Bayern Munich. Trận đấu đó Liverpool đã thắng 3-2 và giành cúp. Sau đó anh cũng có một quả đá phạt đáng nhớ trận Liverpool thắng Manchester United 3-1 ngay tại Anfield.
 +</​p><​p>​Tổng cộng anh đã ghi 8 bàn ngay trong mùa giải đầu tiên anh chơi tại Anfield, trong đó có hai bàn trong trận Liverpool thắng 5-0 trước câu lạc bộ Ipswich Town trong ngày thi đấu cuối cùng của mùa giải.
 +</​p><​p>​Dù vậy anh cũng đã có những tháng ngày khó khăn khi 35 trận liền anh không khi được bàn thắng nào mùa giải 2003/04.
 +</​p><​p>​Tiếp đến Riise đã ký hợp đồng mới vào năm 2002 và sau đó anh gia hạn hợp đồng tới năm 2009. Nhưng sau trận thua Chelsea trong trận đấu ở Cúp C1 năm 2008, do sai lầm chết người của mình, anh đã phải ra đi.
 +</p>
 +
 +<​h3><​span id="​C.C3.A2u_l.E1.BA.A1c_b.E1.BB.99"/><​span class="​mw-headline"​ id="​Câu_lạc_bộ">​Câu lạc bộ</​span><​span class="​mw-editsection"><​span class="​mw-editsection-bracket">​[</​span>​sửa<​span class="​mw-editsection-divider">​ | </​span>​sửa mã nguồn<​span class="​mw-editsection-bracket">​]</​span></​span></​h3>​
 +<​dl><​dd><​i>​Số liệu thống kê chính xác tới 8 tháng 5 năm 2016</​i><​sup id="​cite_ref-1"​ class="​reference">​[1]</​sup></​dd></​dl><​h3><​span id="​.C4.90.E1.BB.99i_tuy.E1.BB.83n_qu.E1.BB.91c_gia"/><​span class="​mw-headline"​ id="​Đội_tuyển_quốc_gia">​Đội tuyển quốc gia</​span><​span class="​mw-editsection"><​span class="​mw-editsection-bracket">​[</​span>​sửa<​span class="​mw-editsection-divider">​ | </​span>​sửa mã nguồn<​span class="​mw-editsection-bracket">​]</​span></​span></​h3>​
 +<table class="​wikitable"​ style="​text-align:​center"><​tbody><​tr><​th colspan="​3">​Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy
 +</​th></​tr><​tr><​th>​Năm</​th>​
 +<​th>​Số lần ra sân</​th>​
 +<​th>​Số bàn thắng
 +</​th></​tr><​tr><​td>​2000</​td>​
 +<​td>​7</​td>​
 +<td>1
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2001</​td>​
 +<​td>​4</​td>​
 +<td>0
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2002</​td>​
 +<​td>​9</​td>​
 +<td>2
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2003</​td>​
 +<​td>​11</​td>​
 +<td>0
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2004</​td>​
 +<​td>​10</​td>​
 +<td>0
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2005</​td>​
 +<​td>​10</​td>​
 +<td>2
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2006</​td>​
 +<​td>​6</​td>​
 +<td>0
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2007</​td>​
 +<​td>​11</​td>​
 +<td>2
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2008</​td>​
 +<​td>​8</​td>​
 +<td>1
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2009</​td>​
 +<​td>​9</​td>​
 +<td>4
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2010</​td>​
 +<​td>​7</​td>​
 +<td>1
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2011</​td>​
 +<​td>​8</​td>​
 +<td>1
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2012</​td>​
 +<​td>​8</​td>​
 +<td>2
 +</​td></​tr><​tr><​td>​2013</​td>​
 +<​td>​2</​td>​
 +<td>0
 +</​td></​tr><​tr><​th>​Total</​th>​
 +<​th>​110</​th>​
 +<​th>​16
 +</​th></​tr></​tbody></​table><​p>​Source:<​sup id="​cite_ref-2"​ class="​reference">​[2]</​sup></​p>​
 +
 +
 +<table id="​persondata"​ class="​persondata"​ style="​border:​1px solid #aaa; display:​none;​ speak:​none;"><​tbody><​tr><​th colspan="​2">​Dữ liệu nhân vật
 +</​th></​tr><​tr><​td class="​persondata-label"​ style="​color:#​aaa;">​TÊN
 +</td>
 +<​td>​Riise,​ John Arne
 +</​td></​tr><​tr><​td class="​persondata-label"​ style="​color:#​aaa;">​TÊN KHÁC
 +</td>
 +<td>
 +</​td></​tr><​tr><​td class="​persondata-label"​ style="​color:#​aaa;">​TÓM TẮT
 +</td>
 +<td>
 +</​td></​tr><​tr><​td class="​persondata-label"​ style="​color:#​aaa;">​NGÀY SINH
 +</td>
 +<​td>​ngày 24 tháng 9 năm 1980
 +</​td></​tr><​tr><​td class="​persondata-label"​ style="​color:#​aaa;">​NƠI SINH
 +</td>
 +<td>
 +</​td></​tr><​tr><​td class="​persondata-label"​ style="​color:#​aaa;">​NGÀY MẤT
 +</td>
 +<td>
 +</​td></​tr><​tr><​td class="​persondata-label"​ style="​color:#​aaa;">​NƠI MẤT
 +</td>
 +<td>
 +</​td></​tr></​tbody></​table><​!-- ​
 +NewPP limit report
 +Parsed by mw1326
 +Cached time: 20181031053645
 +Cache expiry: 3600
 +Dynamic content: true
 +CPU time usage: 0.324 seconds
 +Real time usage: 0.397 seconds
 +Preprocessor visited node count: 2659/​1000000
 +Preprocessor generated node count: 0/1500000
 +Post&#​8208;​expand include size: 47508/​2097152 bytes
 +Template argument size: 6042/​2097152 bytes
 +Highest expansion depth: 23/40
 +Expensive parser function count: 0/500
 +Unstrip recursion depth: 0/20
 +Unstrip post&#​8208;​expand size: 1918/​5000000 bytes
 +Number of Wikibase entities loaded: 1/400
 +Lua time usage: 0.108/​10.000 seconds
 +Lua memory usage: 4.77 MB/50 MB
 +--><​!--
 +Transclusion expansion time report (%,​ms,​calls,​template)
 +100.00% ​ 318.197 ​     1 -total
 + ​65.69% ​ 209.009 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Th&​ocirc;​ng_tin_ti&#​7875;​u_s&#​7917;​_b&​oacute;​ng_&#​273;&​aacute;​_2
 + ​45.52% ​ 144.859 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Infobox3cols
 + ​16.09% ​  ​51.200 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Tham_kh&#​7843;​o
 + ​13.85% ​  ​44.057 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Height
 + ​12.10% ​  ​38.505 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Convert
 + ​11.10% ​  ​35.330 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Soccerbase
 +  8.77%   ​27.893 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Wikidata_h&​igrave;​nh_&#​7843;​nh
 +  7.66%   ​24.380 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Ch&​uacute;​_th&​iacute;​ch_web
 +  7.39%   ​23.519 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​WikidataCheck
 +--><​!-- Saved in parser cache with key viwiki:​pcache:​idhash:​1261727-0!canonical and timestamp 20181031053644 and revision id 41810842
 + ​--></​div><​noscript><​img src="​http://​vi.wikipedia.org/​wiki/​Special:​CentralAutoLogin/​start?​type=1x1"​ alt=""​ title=""​ width="​1"​ height="​1"​ style="​border:​ none; position: absolute;"/></​noscript></​div>​
 +
 +</​HTML>​
668331-john-arne-riise-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:11 (external edit)